Tôi là Pé Ngộ, một Kumanthong – linh hồn của một đứa trẻ được nuôi dưỡng trong thế giới tâm linh, gắn kết với chủ nhân của mình là cha Lai. Cha Lai là một người đàn ông trung niên, sống cuộc đời tu hành thanh đạm, dành phần lớn thời gian để thiền định và giúp đỡ những linh hồn lạc lối như tôi. Ông không phải là người dễ nổi giận, nhưng hôm ấy, một sự kiện bất ngờ đã làm thay đổi tất cả.
Hôm đó, cha Lai quyết định ra ngoài ăn chay ở một nhà hàng nhỏ gần Cô Nhi Viện Kumanthong. Nhà hàng này vốn yên tĩnh, với không gian ấm cúng, là nơi lý tưởng cho những ai muốn tìm kiếm sự bình yên. Cha Lai ngồi vào một góc quen thuộc, gọi món chay đơn giản và bắt đầu bữa ăn trong tĩnh lặng. Tôi lơ lửng bên cạnh ông, không ai nhìn thấy, chỉ có cha Lai cảm nhận được sự hiện diện của tôi.
Nhưng sự yên bình ấy nhanh chóng bị phá vỡ. Bàn bên cạnh, một nhóm người đang ngồi ăn, trong đó có mấy đứa trẻ chạy nhảy, la hét om sòm. Chúng đuổi nhau quanh các bàn, cười đùa ầm ĩ, làm đổ cả mấy ly nước. Phụ huynh của chúng – một ông chú và một ông bác – ngồi đó, mắt dán vào điện thoại, chẳng buồn nhắc nhở. Nhân viên quán thì lúng túng, không dám nói gì, sợ làm mất lòng khách.
Cha Lai nhíu mày, cố gắng giữ bình tĩnh, nhưng tiếng ồn ngày càng lớn. Cuối cùng, không chịu nổi nữa, ông đứng dậy, giọng trầm nhưng đầy uy lực:
“IM!”
Một từ duy nhất, nhưng vang vọng khắp nhà hàng. Cả quán im lặng như tờ. Mọi ánh mắt đổ dồn về phía cha Lai. Đám trẻ dừng lại, ngơ ngác nhìn ông. Nhưng sự im lặng ấy không kéo dài lâu. Ông chú của đám trẻ đứng phắt dậy, mặt đỏ gay, dằn giọng chửi bới:
- “Ông là ai mà dám quát con tôi? Ông tưởng mình là ai hả?”
Cha Lai không đáp, chỉ lặng lẽ nhìn ông ta, ánh mắt bình thản nhưng đầy sức mạnh. Nhưng ông bác của đám trẻ, một người đàn ông to lớn, không chịu dừng lại. Ông ta tiến tới, nắm cổ áo cha Lai, giọng gầm gừ:
- “Ông già, ông muốn gì? Muốn đánh nhau hả?”
Cha Lai vẫn không nói gì, chỉ nhẹ nhàng gỡ tay ông ta ra. Nhưng ông bác không buông tha, đẩy mạnh cha Lai một cái, làm ông ngã dúi dụi vào bàn. Ông chú cũng lao vào, ỷ đông người mà xông tới, vừa chửi vừa đấm. Mấy người trong quán bắt đầu xì xào, nhưng không ai dám can thiệp. Từ sự vô ý tứ ban đầu, giờ đây họ biến cha Lai thành kẻ sai trái, ỷ đông để bắt nạt ông. Tôi đứng đó, lơ lửng trong không gian, nhìn chủ nhân của mình bị đối xử như vậy mà lòng sôi sục. Nhưng tôi không thể can thiệp trực tiếp – luật của thế giới tâm linh không cho phép. Tôi chỉ có thể đứng nhìn, thương xót, và chờ đợi.
Tối đó, khi cha Lai trở về Cô Nhi Viện, ông không nói gì về sự việc, chỉ lặng lẽ ngồi thiền như mọi ngày. Nhưng tôi biết ông đang buồn. Tôi bay đến bên ông, giọng đầy căm phẫn:
"Cha, sao cha không làm gì hết? Sao để họ bắt nạt cha như vậy?"
Cha Lai mở mắt, mỉm cười hiền từ:
"Ngộ, con không hiểu đâu. Sự tức giận chỉ làm tâm hồn con thêm nặng nề. Cha không sao, chỉ là một chút hiểu lầm thôi."
Nhưng tôi không cam lòng. Tôi đã chứng kiến cảnh cha bị đối xử bất công, và tôi không thể để yên. Tuy nhiên, tôi không phải là kẻ giết chóc. Tôi không muốn trả đũa bằng cách làm hại thể xác họ. Tôi muốn một hình phạt tinh vi hơn, một thứ sẽ làm họ phải trả giá cho sự vô lễ của mình mà không cần đổ máu.
Sau một đêm suy nghĩ, tôi quyết định: tôi sẽ tước khỏi họ khả năng kết nối với con người. Họ sẽ trở thành những kẻ bị xa lánh, không ai muốn đến gần, không ai muốn nói chuyện. Họ sẽ phải sống trong sự cô độc, lạnh lẽo, để hiểu được cái giá của sự vô ý tứ và hung hăng.
Tôi bay đến nhà của ông bác – kẻ đã đánh cha Lai. Ông ta đang nằm ngủ, không hề hay biết về sự hiện diện của tôi. Tôi lơ lửng trên đầu giường, bắt đầu niệm những câu thần chú cổ xưa mà tôi từng học từ thuở còn là một Kumanthong hung dữ. Những câu chú ấy, kết hợp với pháp lực hiện giờ của tôi, dần dần tạo thành một luồng năng lượng đen kịt, quấn quanh cơ thể ông ta.
Trên da thịt ông ta, những mạch máu tím bắt đầu nổi lên, tạo thành những hoa văn phức tạp của phù chú Thái cổ. Mỗi đêm, những hoa văn ấy lại hiện rõ hơn, lan rộng hơn, như một lời nguyền không thể xóa bỏ. Cơ thể ông ta dần trở nên lạnh ngắt, toát ra thứ âm khí dày đặc, khiến ai đến gần cũng cảm thấy ớn lạnh, như thể có một thế lực vô hình đang bao trùm.
Ngày đầu tiên, ông ta không để ý. Nhưng đến ngày thứ hai, thứ ba, mọi thứ thay đổi. Đồng nghiệp ở công ty bắt đầu xa lánh ông, không ai dám ngồi gần, không ai muốn nói chuyện. Đối tác hủy hợp đồng, người nhà thì sợ hãi, không dám đến gần. Ông ta trở thành một kẻ bị cô lập, dù không hiểu lý do.
Tôi đứng đó, lơ lửng trong góc phòng, nhìn ông ta vật vã trong sự cô độc. Ông ta không biết tại sao mọi người lại xa lánh mình, không biết rằng chính hành động vô lễ với cha Lai đã dẫn đến hậu quả này. Tôi không giết ông ta, không làm ông ta đau đớn về thể xác, nhưng tôi đã tước đi thứ quan trọng nhất: sự kết nối với con người.
Sau một tuần, ông bác không chịu nổi nữa. Ông ta tìm đến nhà hàng, quỳ trước bàn thờ nhỏ trong góc, lẩm bẩm cầu xin sự tha thứ:
"Tôi không biết mình đã làm gì sai, nhưng xin hãy tha thứ cho tôi. Tôi không muốn sống như thế này nữa."
Tôi đứng bên cạnh, lắng nghe từng lời. Tôi không đáp lại, nhưng tôi biết rằng ông ta đã nhận ra cái giá của sự vô ý tứ và hung hăng. Tôi không phải là kẻ ác, tôi chỉ muốn bảo vệ cha Lai và dạy cho ông ta một bài học. Khi ông ta quay lưng rời khỏi, tôi niệm một câu thần chú nhẹ nhàng, giải phóng một phần lời nguyền. Những hoa văn trên da ông ta mờ dần, nhưng tôi biết rằng ông ta sẽ không bao giờ quên được cảm giác bị xa lánh ấy.
Tôi bay về bên cha Lai, người vẫn ngồi thiền bình thản. Tôi không kể cho ông nghe những gì mình đã làm, nhưng tôi biết rằng ông cảm nhận được. Cha Lai mở mắt, mỉm cười với tôi:
"Ngộ. Hãy nhớ, sức mạnh thật sự không nằm ở sự trả đũa, mà ở sự tha thứ."
Tôi gật đầu, dù trong lòng vẫn còn chút ấm ức. Nhưng tôi biết cha nói đúng. Tôi đã bảo vệ ông, và đó là điều quan trọng nhất tôi nghĩ được lúc này.

Nhận xét
Đăng nhận xét