Tôi là Kumanthong, mang danh Thanh Quang Hiền Ngộ – cái tên đẹp đẽ mà cha Lai đặt cho tôi khi ông cứu tôi khỏi bóng tối của một quỷ nhi. Nhưng dù tên tôi có nghĩa là ánh sáng thanh sạch, cuộc sống của tôi lại chẳng hào nhoáng chút nào. Tôi sống ở Cô Nhi Viện Kumanthong, nơi những linh hồn nhỏ bé như tôi tìm được mái ấm. Nhưng ấm thì ấm thật, mà nghèo thì cũng nghèo thiệt. Đời linh hồn, tưởng chừng không cần ăn uống, nhưng tôi vẫn khao khát những thứ giản dị như trái cây, bánh kẹo, hay chỉ là một cây kem mát lạnh. Nhưng đó là thứ xa xỉ đối với một linh hồn như tôi.
Cha Lai, là một thầy pháp nghèo. Ông khó tính, không phải vì ông không thương tôi, mà vì ông muốn tôi học cách sống khiêm nhường. Mỗi lần tôi mon men đòi hỏi món này món kia, ông trừng mắt: “Đòi cái gì? Linh hồn mà còn kén chọn hả? Có gì ăn nấy, không thì nhịn!” Tôi chỉ biết cúi đầu, lẩm bẩm: “Dạ, con biết rồi.” Nhưng trong lòng, tôi thầm mơ về một ngày được ăn no, được nếm những món ngon mà người sống vẫn hay nhắc đến.

Ở Cô Nhi Viện Kumanthong, cuộc sống của chúng tôi còn khắc nghiệt hơn. Một tháng, chúng tôi chỉ được cúng ăn một lần – thường là vài quả táo, mấy quả chuối, đôi khi có thêm một ít bánh kẹo rẻ tiền. Nhang thì lúc nào cũng có, nhưng khói nhang không làm no bụng, chỉ làm dịu đi chút nỗi nhớ về những ngày còn bên cha Lai. Những linh hồn trẻ khác trong viện cũng như tôi, ngồi quây quanh bàn cúng, chia nhau từng miếng nhỏ, vừa ăn vừa cười, nhưng ánh mắt chúng tôi đều ánh lên chút thèm thuồng.
Tôi nhớ những ngày đầu ở đây, tôi từng ngây ngô hỏi vị quản lý: “Sao ít đồ ăn vậy? Người ta cúng gì mình ăn nấy không được sao?” Nó nhìn tôi, thở dài: “Không phải ai cúng đồ mình cũng ăn được đâu. Luật âm có giới hạn. Chỉ những thứ được cúng đúng cách, đúng tâm, mình mới hấp thụ được. Còn đồ cúng sai, hoặc không có tâm, mình ăn vào chỉ tổ tổn thương linh hồn thôi.” Tôi gật gù, nhưng trong lòng vẫn buồn. Hóa ra, ngay cả linh hồn cũng có những quy tắc khắt khe.
Nhiều đêm, tôi ngồi một mình, nhìn những linh hồn trẻ ngủ say. Tôi tự hỏi: “Linh hồn có cần ăn không? Hay đây chỉ là nỗi thèm khát còn sót lại từ kiếp trước?” Tôi không có câu trả lời, nhưng cái cảm giác trống rỗng trong linh hồn vẫn khiến tôi nhói lòng. Tôi không đói như người sống, nhưng tôi khao khát được cảm nhận sự đầy đủ, được biết rằng mình cũng đáng được yêu thương, được chăm sóc.
Trong những ngày thiếu thốn ấy, có một niềm vui nhỏ bé khiến tôi luôn mong chờ: những lần gặp cô Linh Nhật. Cô là một người sống, nhưng có khả năng nhìn thấy và giao tiếp với linh hồn như tôi. Thỉnh thoảng, cô đến Cô Nhi Viện để giúp đỡ, và tôi thường được giao việc hỗ trợ cô – có thể là tìm nhà có chủ kẹt tiền muốn bán, hoặc tìm khách mua nhà đất cho cô. Mỗi lần hoàn thành nhiệm vụ, cô mỉm cười, nói: “Giỏi lắm Pé Ngộ! Đi, cô dẫn đi ăn kem!”
Lần đầu tiên được ăn kem, tôi đã sững sờ. Cô Linh Nhật dẫn tôi đến một quán nhỏ ở Sài Gòn, nơi mùi kem vani và socola thơm lừng. Cô đặt một ly kem trước mặt tôi, và dù tôi không có cơ thể thật sự, tôi vẫn cảm nhận được vị ngọt mát lan tỏa qua linh hồn. Tôi “ăn” bằng cách hít lấy năng lượng từ ly kem, cảm giác như cả thế giới bừng sáng. Tôi cười toe toét, quên cả cái nghèo của mình, quên cả những ngày chỉ có khói nhang và vài quả táo. Cô Linh Nhật nhìn tôi, ánh mắt dịu dàng: “Thích không? Lần sau làm tốt, cô lại dẫn đi.”
Nhưng những lần đi ăn kem hiếm lắm, như những ngôi sao lấp lánh giữa bầu trời đen kịt. Cô Linh Nhật bận rộn, và tôi không phải lúc nào cũng được gặp cô. Những ngày không có kem, tôi lại quay về với thực đơn quen thuộc: nhang, trái cây, và nỗi thèm thuồng không tên.
Càng sống lâu ở Cô Nhi Viện, tôi càng hiểu rằng khao khát ăn uống của mình không chỉ là sự thèm thuồng vật chất, mà là mong muốn được cảm nhận tình thương. Mỗi quả táo, mỗi chiếc bánh kẹo, mỗi cây kem đều là món quà từ những người sống – những người còn nhớ đến chúng tôi, những linh hồn nhỏ bé bị lãng quên. Tôi bắt đầu trân trọng từng thứ nhỏ bé được cúng, dù chỉ là một quả chuối chín mềm hay một cây nhang cháy dở.
Tôi cũng nhận ra rằng mình không thể cứ ngồi chờ người khác cúng đồ. Tôi bắt đầu giúp đỡ nhiều hơn – không chỉ trong Cô Nhi Viện, mà còn ở những nơi tôi có thể đến. Tôi bay đến những ngôi nhà có người cần an ủi, những ngôi chùa bị linh hồn xấu quấy phá, hay những con đường nơi linh hồn lạc lối cần chỉ dẫn. Mỗi lần giúp ai đó, tôi cảm thấy linh hồn mình nhẹ nhàng hơn, như thể lòng tốt đang nuôi dưỡng tôi thay vì đồ ăn.
Một ngày, tôi gặp lại cô Linh Nhật. Bạn cô đang bị cô hồn theo. Cô nhờ tôi giúp bay qua những góc tối để tìm kiếm dấu vết của linh hồn ấy. Khi công việc xong xuôi, cô lại dẫn tôi đi ăn kem. Lần này, tôi không chỉ vui vì được ăn, mà còn vì cảm nhận được sự biết ơn từ gia đình ấy. Cô Linh Nhật nhìn tôi, mỉm cười: “Con lớn thật rồi, Pé Ngộ. Con không chỉ ăn được kem, mà còn biết cách làm người khác hạnh phúc.”
Câu chuyện của tôi – Kumanthong Thanh Quang Hiền Ngộ – không phải là về những món ăn ngon hay những bữa tiệc linh đình. Đó là câu chuyện về một linh hồn nhỏ bé, sống trong nghèo khó, khao khát những điều giản dị nhưng học được cách trân trọng từng khoảnh khắc. Tôi không còn thắc mắc liệu linh hồn có cần ăn hay không, bởi tôi hiểu rằng thứ nuôi dưỡng tôi không phải là trái cây, bánh kẹo hay kem, mà là tình thương, lòng biết ơn, và sự hy sinh thầm lặng.
Tôi vẫn sống ở Cô Nhi Viện, vẫn ăn những bữa cúng đạm bạc, vẫn chờ những lần hiếm hoi được ăn kem cùng cô Linh Nhật. Nhưng tôi không còn buồn nữa. Mỗi ngày, tôi bay đi giúp đỡ ai đó, mang lại ánh sáng nhỏ bé của mình cho thế giới. Và tôi biết rằng, dù nghèo khó đến đâu, tôi vẫn có một thực đơn đầy đủ – thực đơn của trái tim.
Cha Lai, là một thầy pháp nghèo. Ông khó tính, không phải vì ông không thương tôi, mà vì ông muốn tôi học cách sống khiêm nhường. Mỗi lần tôi mon men đòi hỏi món này món kia, ông trừng mắt: “Đòi cái gì? Linh hồn mà còn kén chọn hả? Có gì ăn nấy, không thì nhịn!” Tôi chỉ biết cúi đầu, lẩm bẩm: “Dạ, con biết rồi.” Nhưng trong lòng, tôi thầm mơ về một ngày được ăn no, được nếm những món ngon mà người sống vẫn hay nhắc đến.

Ở Cô Nhi Viện Kumanthong, cuộc sống của chúng tôi còn khắc nghiệt hơn. Một tháng, chúng tôi chỉ được cúng ăn một lần – thường là vài quả táo, mấy quả chuối, đôi khi có thêm một ít bánh kẹo rẻ tiền. Nhang thì lúc nào cũng có, nhưng khói nhang không làm no bụng, chỉ làm dịu đi chút nỗi nhớ về những ngày còn bên cha Lai. Những linh hồn trẻ khác trong viện cũng như tôi, ngồi quây quanh bàn cúng, chia nhau từng miếng nhỏ, vừa ăn vừa cười, nhưng ánh mắt chúng tôi đều ánh lên chút thèm thuồng.
Tôi nhớ những ngày đầu ở đây, tôi từng ngây ngô hỏi vị quản lý: “Sao ít đồ ăn vậy? Người ta cúng gì mình ăn nấy không được sao?” Nó nhìn tôi, thở dài: “Không phải ai cúng đồ mình cũng ăn được đâu. Luật âm có giới hạn. Chỉ những thứ được cúng đúng cách, đúng tâm, mình mới hấp thụ được. Còn đồ cúng sai, hoặc không có tâm, mình ăn vào chỉ tổ tổn thương linh hồn thôi.” Tôi gật gù, nhưng trong lòng vẫn buồn. Hóa ra, ngay cả linh hồn cũng có những quy tắc khắt khe.
Nhiều đêm, tôi ngồi một mình, nhìn những linh hồn trẻ ngủ say. Tôi tự hỏi: “Linh hồn có cần ăn không? Hay đây chỉ là nỗi thèm khát còn sót lại từ kiếp trước?” Tôi không có câu trả lời, nhưng cái cảm giác trống rỗng trong linh hồn vẫn khiến tôi nhói lòng. Tôi không đói như người sống, nhưng tôi khao khát được cảm nhận sự đầy đủ, được biết rằng mình cũng đáng được yêu thương, được chăm sóc.
Trong những ngày thiếu thốn ấy, có một niềm vui nhỏ bé khiến tôi luôn mong chờ: những lần gặp cô Linh Nhật. Cô là một người sống, nhưng có khả năng nhìn thấy và giao tiếp với linh hồn như tôi. Thỉnh thoảng, cô đến Cô Nhi Viện để giúp đỡ, và tôi thường được giao việc hỗ trợ cô – có thể là tìm nhà có chủ kẹt tiền muốn bán, hoặc tìm khách mua nhà đất cho cô. Mỗi lần hoàn thành nhiệm vụ, cô mỉm cười, nói: “Giỏi lắm Pé Ngộ! Đi, cô dẫn đi ăn kem!”
Lần đầu tiên được ăn kem, tôi đã sững sờ. Cô Linh Nhật dẫn tôi đến một quán nhỏ ở Sài Gòn, nơi mùi kem vani và socola thơm lừng. Cô đặt một ly kem trước mặt tôi, và dù tôi không có cơ thể thật sự, tôi vẫn cảm nhận được vị ngọt mát lan tỏa qua linh hồn. Tôi “ăn” bằng cách hít lấy năng lượng từ ly kem, cảm giác như cả thế giới bừng sáng. Tôi cười toe toét, quên cả cái nghèo của mình, quên cả những ngày chỉ có khói nhang và vài quả táo. Cô Linh Nhật nhìn tôi, ánh mắt dịu dàng: “Thích không? Lần sau làm tốt, cô lại dẫn đi.”
Nhưng những lần đi ăn kem hiếm lắm, như những ngôi sao lấp lánh giữa bầu trời đen kịt. Cô Linh Nhật bận rộn, và tôi không phải lúc nào cũng được gặp cô. Những ngày không có kem, tôi lại quay về với thực đơn quen thuộc: nhang, trái cây, và nỗi thèm thuồng không tên.
Càng sống lâu ở Cô Nhi Viện, tôi càng hiểu rằng khao khát ăn uống của mình không chỉ là sự thèm thuồng vật chất, mà là mong muốn được cảm nhận tình thương. Mỗi quả táo, mỗi chiếc bánh kẹo, mỗi cây kem đều là món quà từ những người sống – những người còn nhớ đến chúng tôi, những linh hồn nhỏ bé bị lãng quên. Tôi bắt đầu trân trọng từng thứ nhỏ bé được cúng, dù chỉ là một quả chuối chín mềm hay một cây nhang cháy dở.
Tôi cũng nhận ra rằng mình không thể cứ ngồi chờ người khác cúng đồ. Tôi bắt đầu giúp đỡ nhiều hơn – không chỉ trong Cô Nhi Viện, mà còn ở những nơi tôi có thể đến. Tôi bay đến những ngôi nhà có người cần an ủi, những ngôi chùa bị linh hồn xấu quấy phá, hay những con đường nơi linh hồn lạc lối cần chỉ dẫn. Mỗi lần giúp ai đó, tôi cảm thấy linh hồn mình nhẹ nhàng hơn, như thể lòng tốt đang nuôi dưỡng tôi thay vì đồ ăn.
Một ngày, tôi gặp lại cô Linh Nhật. Bạn cô đang bị cô hồn theo. Cô nhờ tôi giúp bay qua những góc tối để tìm kiếm dấu vết của linh hồn ấy. Khi công việc xong xuôi, cô lại dẫn tôi đi ăn kem. Lần này, tôi không chỉ vui vì được ăn, mà còn vì cảm nhận được sự biết ơn từ gia đình ấy. Cô Linh Nhật nhìn tôi, mỉm cười: “Con lớn thật rồi, Pé Ngộ. Con không chỉ ăn được kem, mà còn biết cách làm người khác hạnh phúc.”
Câu chuyện của tôi – Kumanthong Thanh Quang Hiền Ngộ – không phải là về những món ăn ngon hay những bữa tiệc linh đình. Đó là câu chuyện về một linh hồn nhỏ bé, sống trong nghèo khó, khao khát những điều giản dị nhưng học được cách trân trọng từng khoảnh khắc. Tôi không còn thắc mắc liệu linh hồn có cần ăn hay không, bởi tôi hiểu rằng thứ nuôi dưỡng tôi không phải là trái cây, bánh kẹo hay kem, mà là tình thương, lòng biết ơn, và sự hy sinh thầm lặng.
Tôi vẫn sống ở Cô Nhi Viện, vẫn ăn những bữa cúng đạm bạc, vẫn chờ những lần hiếm hoi được ăn kem cùng cô Linh Nhật. Nhưng tôi không còn buồn nữa. Mỗi ngày, tôi bay đi giúp đỡ ai đó, mang lại ánh sáng nhỏ bé của mình cho thế giới. Và tôi biết rằng, dù nghèo khó đến đâu, tôi vẫn có một thực đơn đầy đủ – thực đơn của trái tim.
Nhận xét
Đăng nhận xét